滴里嘟嚕

dī lǐ dū lū

Pinyin: dī lǐ dū lū

Tổng quan

rườm rà

Cấu tạo: (tích) + (lí) + + (lỗ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rườm rà

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容大大小小的一串东西高低不齐地挂在一起,显得很累赘,不利落。

Eng

  • CC-CEDICT cumbersome
  • Cihui cumbersome