滴里搭拉

tích lí đáp lạp

Hán Việt: tích lí đáp lạp

Tổng quan

Cấu tạo: (tích) + (lí) + (đáp) + (lạp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紛紛下垂的樣子。比喻接連不斷。《程乙本紅樓夢》第五四回:「滴里搭拉的孫子、孫女兒、外孫女兒、姨表孫女兒、姑表孫女兒……噯喲喲!真好熱鬧!」

Eng

  • Cihui 滴里搭拉 īlidālā on. pattering (of raindrops)