滴零搭拉 tích linh đáp lạp Hán Việt: tích linh đáp lạp Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 零 (linh) + 搭 (đáp) + 拉 (lạp)Hán Việttích linh đáp lạpCấu tạo滴 + 零 + 搭 + 拉 · tích + linh + đáp + lạp nghĩa thành phần: tích + linh + đáp + lạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 破碎不堪的樣子。《三俠五義》第一○回:「然後拿出一頂半零不落的開花兒的帽子,與四爺戴上;又拿上一件滴零搭拉的破衣,與四爺穿上。」