滴露研朱 tích lộ nghiên chu Hán Việt: tích lộ nghiên chu Tổng quan Cấu tạo: 滴 (tích) + 露 (lộ) + 研 (nghiên) + 朱 (chu)Hán Việttích lộ nghiên chuCấu tạo滴 + 露 + 研 + 朱 · tích + lộ + nghiên + chu nghĩa thành phần: tích + lộ + nghiên + chu