滾動物資 gǔn dòng wù zī · cổn động vật tư Hán Việt: cổn động vật tư · Pinyin: gǔn dòng wù zī Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 動 (động) + 物 (vật) + 資 (tư)Pinyingǔn dòng wù zīHán Việtcổn động vật tưCấu tạo滾 + 動 + 物 + 資 · cổn + động + vật + tư nghĩa thành phần: cổn + động + vật + tư