滾動箭頭 cổn động tiến đầu Hán Việt: cổn động tiến đầu Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 動 (động) + 箭 (tiến) + 頭 (đầu)Hán Việtcổn động tiến đầuCấu tạo滾 + 動 + 箭 + 頭 · cổn + động + tiến + đầu nghĩa thành phần: cổn + động + tiến + đầu Nghĩa EngCihui scroll arrow