滾動緩衝區 cổn động hoãn xung khu Hán Việt: cổn động hoãn xung khu Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 動 (động) + 緩 (hoãn) + 衝 (xung) + 區 (khu)Hán Việtcổn động hoãn xung khuCấu tạo滾 + 動 + 緩 + 衝 + 區 · cổn + động + hoãn + xung + khu nghĩa thành phần: cổn + động + hoãn + xung + khu Nghĩa EngCihui scroll buffer