滾動裝置 cổn động trang trí Hán Việt: cổn động trang trí Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 動 (động) + 裝 (trang) + 置 (trí)Hán Việtcổn động trang tríCấu tạo滾 + 動 + 裝 + 置 · cổn + động + trang + trí nghĩa thành phần: cổn + động + trang + trí Nghĩa EngCihui tourelle