滾壓方向

gǔn yā fāng xiàng cổn áp phương hướng

Hán Việt: cổn áp phương hướng · Pinyin: gǔn yā fāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (áp) + (phương) + (hướng)