滾壓方向

gǔn yā fāng xiàngcổn áp phương hướng

Hán Việt: cổn áp phương hướng · Pinyin: gǔn yā fāng xiàng

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 壓 (áp) + 方 (phương) + 向 (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hướng lăn ép

Đức

  • Handedict Abwicklungsrichtung

Từ liên quan

Gần nghĩa

方向性 · 方向感 · 方向指示器 · 方向的 · 方向的转变 · 方向盤 · 方向舵 · 方向偏轉