滾枕刮片 gǔn zhěn guā piàn · cổn chẩm quát phiến Hán Việt: cổn chẩm quát phiến · Pinyin: gǔn zhěn guā piàn Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 枕 (chẩm) + 刮 (quát) + 片 (phiến)Pinyingǔn zhěn guā piànHán Việtcổn chẩm quát phiếnCấu tạo滾 + 枕 + 刮 + 片 · cổn + chẩm + quát + phiến nghĩa thành phần: cổn + chẩm + quát + phiến