滾枕技術 gǔn zhěn jì shù · cổn chẩm kĩ thuật Hán Việt: cổn chẩm kĩ thuật · Pinyin: gǔn zhěn jì shù Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 枕 (chẩm) + 技 (kĩ) + 術 (thuật)Pinyingǔn zhěn jì shùHán Việtcổn chẩm kĩ thuậtCấu tạo滾 + 枕 + 技 + 術 · cổn + chẩm + kĩ + thuật nghĩa thành phần: cổn + chẩm + kĩ + thuật