滾瓜流水 gǔn guā liú shuǐ · cổn qua lưu thủy Hán Việt: cổn qua lưu thủy · Pinyin: gǔn guā liú shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 瓜 (qua) + 流 (lưu) + 水 (thủy)Pinyingǔn guā liú shuǐHán Việtcổn qua lưu thủyCấu tạo滾 + 瓜 + 流 + 水 · cổn + qua + lưu + thủy nghĩa thành phần: cổn + qua + lưu + thủy