滾瓜溜圓

gǔn guā liū yuán

Pinyin: gǔn guā liū yuán

Tổng quan

(động vật) tròn và mập

Cấu tạo: (cổn) + (qua) + + (viên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (động vật) tròn và mập

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容牲畜肥壯。如:「這些豬仔長得滾瓜溜圓的,可以賣個好價吧!」

Eng

  • CC-CEDICT (of animals) round and fat
  • Cihui (of animals) round and fat