滾石雜誌 gǔn shí zá zhì · cổn thạch tạp chí Hán Việt: cổn thạch tạp chí · Pinyin: gǔn shí zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 石 (thạch) + 雜 (tạp) + 誌 (chí)Pinyingǔn shí zá zhìHán Việtcổn thạch tạp chíCấu tạo滾 + 石 + 雜 + 誌 · cổn + thạch + tạp + chí nghĩa thành phần: cổn + thạch + tạp + chí