滾筒凹陷部分

gǔn tǒng āo xiàn bù fēncổn đồng ao hãm bộ phân

Hán Việt: cổn đồng ao hãm bộ phân · Pinyin: gǔn tǒng āo xiàn bù fēn

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 凹 (ao) + 陷 (hãm) + 部 (bộ) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần lõm ống lăn

Đức

  • Handedict Zylinderunterschliff

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分分泌的 · 部分时间的 · 部分还款者 · 滾筒式洗衣機 · 滾筒最高轉速 · 部分勞資協定 · 滚筒印刷机 · 滾筒打樣機