部分還款者

bộ phân hoàn khoản giả

Hán Việt: bộ phân hoàn khoản giả

Tổng quan

xem compound

Cấu tạo: (bộ) + (phân) + (hoàn) + (khoản) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem compound