部分还款者

bộ phân hoàn khoản giả

Hán Việt: bộ phân hoàn khoản giả

Tổng quan

xem compound

Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 還 (hoàn) + 款 (khoản) + 者 (giả)

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分分泌的 · 部分时间的 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 部分分裂的 · 部分学习法 · 部分生烧的