部分分泌的

bộ phân phân bí đích

Hán Việt: bộ phân phân bí đích

Tổng quan

(thuộc) tuyến phân tiết

Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 分 (phân) + 泌 (bí) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tuyến phân tiết

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分时间的 · 部分还款者 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 部分分裂的 · 部分学习法 · 部分生烧的