部分時間的 bộ phân thì gian đích Hán Việt: bộ phân thì gian đích Tổng quan không trọn ngày công Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 時 (thì) + 間 (gian) + 的 (đích)Hán Việtbộ phân thì gian đíchCấu tạo部 + 分 + 時 + 間 + 的 · bộ + phân + thì + gian + đích nghĩa thành phần: bộ + phân + thì + gian + đích Nghĩa ViệtCihui không trọn ngày công