部分时间的

bộ phân thì gian đích

Hán Việt: bộ phân thì gian đích

Tổng quan

không trọn ngày công

Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 時 (thì) + 間 (gian) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bán thời gian

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分分泌的 · 部分还款者 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 部分分裂的 · 部分学习法 · 部分生烧的