部分勞資協定

bù fen láo zī xié dìngbộ phân lao tư hiệp định

Hán Việt: bộ phân lao tư hiệp định · Pinyin: bù fen láo zī xié dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 部 (bộ) + 分 (phân) + 勞 (lao) + 資 (tư) + 協 (hiệp) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hiệp định lao động

Đức

  • Handedict Spartentarifvertrag (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

部分分泌的 · 部分时间的 · 部分还款者 · 部分分裂的 · 部分学习法 · 部分生烧的