滾筒刷

gǔn tǒng shuācổn đồng xoát

Hán Việt: cổn đồng xoát · Pinyin: gǔn tǒng shuā

Tổng quan

con lăn sơn

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 刷 (xoát)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cọ lăn
  • Google Alex v6 con lăn sơn
  • Tần suất từ con lăn sơn

Eng

  • Cihui paint roller
  • Tần suất từ paint roller

Từ liên quan

Gần nghĩa

滾筒 · 滾筒振 · 滾筒包襯 · 滾筒合上 · 滾筒墊襯 · 滾筒牆板 · 滾筒孔徑 · 滾筒排列