滾筒牆板 gǔn tǒng qiáng bǎn · cổn đồng tường bản Hán Việt: cổn đồng tường bản · Pinyin: gǔn tǒng qiáng bǎn Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 牆 (tường) + 板 (bản)Pinyingǔn tǒng qiáng bǎnHán Việtcổn đồng tường bảnCấu tạo滾 + 筒 + 牆 + 板 · cổn + đồng + tường + bản nghĩa thành phần: cổn + đồng + tường + bản