滾筒包襯

gǔn tǒng bāo chèncổn đồng bao sấn

Hán Việt: cổn đồng bao sấn · Pinyin: gǔn tǒng bāo chèn

Tổng quan

Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 包 (bao) + 襯 (sấn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lớp bọc ống lăn

Đức

  • Handedict Zylinderaufzug

Từ liên quan

Gần nghĩa

滾筒刷 · 包襯厚度 · 包襯數值 · 滾筒合上 · 滾筒墊襯 · 滾筒牆板 · 滾筒孔徑 · 滾筒排列