滾筒排列 gǔn tóng pái liè · cổn đồng bài liệt Hán Việt: cổn đồng bài liệt · Pinyin: gǔn tóng pái liè Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 排 (bài) + 列 (liệt)Pinyingǔn tóng pái lièHán Việtcổn đồng bài liệtCấu tạo滾 + 筒 + 排 + 列 · cổn + đồng + bài + liệt nghĩa thành phần: cổn + đồng + bài + liệt