滾筒直徑 gǔn tóng zhí jìng · cổn đồng trực kính Hán Việt: cổn đồng trực kính · Pinyin: gǔn tóng zhí jìng Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 直 (trực) + 徑 (kính)Pinyingǔn tóng zhí jìngHán Việtcổn đồng trực kínhCấu tạo滾 + 筒 + 直 + 徑 · cổn + đồng + trực + kính nghĩa thành phần: cổn + đồng + trực + kính