滾筒脫離 gǔn tǒng tuō lí · cổn đồng thoát li Hán Việt: cổn đồng thoát li · Pinyin: gǔn tǒng tuō lí Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 脫 (thoát) + 離 (li)Pinyingǔn tǒng tuō líHán Việtcổn đồng thoát liCấu tạo滾 + 筒 + 脫 + 離 · cổn + đồng + thoát + li nghĩa thành phần: cổn + đồng + thoát + li