滾筒表面 gǔn tǒng biǎo miàn · cổn đồng biểu diện Hán Việt: cổn đồng biểu diện · Pinyin: gǔn tǒng biǎo miàn Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 表 (biểu) + 面 (diện)Pinyingǔn tǒng biǎo miànHán Việtcổn đồng biểu diệnCấu tạo滾 + 筒 + 表 + 面 · cổn + đồng + biểu + diện nghĩa thành phần: cổn + đồng + biểu + diện