滾筒起動 gǔn tǒng qǐ dòng · cổn đồng khởi động Hán Việt: cổn đồng khởi động · Pinyin: gǔn tǒng qǐ dòng Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 起 (khởi) + 動 (động)Pinyingǔn tǒng qǐ dòngHán Việtcổn đồng khởi độngCấu tạo滾 + 筒 + 起 + 動 · cổn + đồng + khởi + động nghĩa thành phần: cổn + đồng + khởi + động