滾筒鍛件 gǔn tǒng duàn jiàn · cổn đồng đoán kiện Hán Việt: cổn đồng đoán kiện · Pinyin: gǔn tǒng duàn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 鍛 (đoán) + 件 (kiện)Pinyingǔn tǒng duàn jiànHán Việtcổn đồng đoán kiệnCấu tạo滾 + 筒 + 鍛 + 件 · cổn + đồng + đoán + kiện nghĩa thành phần: cổn + đồng + đoán + kiện