滾筒零位 gǔn tóng líng wèi · cổn đồng linh vị Hán Việt: cổn đồng linh vị · Pinyin: gǔn tóng líng wèi Tổng quan Cấu tạo: 滾 (cổn) + 筒 (đồng) + 零 (linh) + 位 (vị)Pinyingǔn tóng líng wèiHán Việtcổn đồng linh vịCấu tạo滾 + 筒 + 零 + 位 · cổn + đồng + linh + vị nghĩa thành phần: cổn + đồng + linh + vị