滾翻運動

cổn phiên vận động

Hán Việt: cổn phiên vận động

Tổng quan

Cấu tạo: (cổn) + (phiên) + (vận) + (động)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種體操運動。在地板或墊上,全身向前或向後翻轉的動作。如前滾翻、後滾翻等。

Eng

  • Cihui 滾翻運動 ǔnfān yùndòng n. tumbling