滿不在意 mǎn bù zài yì · mãn bất tại ý Hán Việt: mãn bất tại ý · Pinyin: mǎn bù zài yì Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 不 (bất) + 在 (tại) + 意 (ý)Pinyinmǎn bù zài yìHán Việtmãn bất tại ýCấu tạo滿 + 不 + 在 + 意 · mãn + bất + tại + ý nghĩa thành phần: mãn + bất + tại + ý