滿口答應

mǎn kǒu dā ying mãn khẩu đáp ứng

Hán Việt: mãn khẩu đáp ứng · Pinyin: mǎn kǒu dā ying

Tổng quan

đồng ý ngay lập tức

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khẩu) + (đáp) + (ứng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng ý ngay lập tức

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 完全應允。如:「張伯伯很信任他,就滿口答應了他的要求。」

Eng

  • CC-CEDICT to readily consent
  • Cihui 滿口答應 ǎnkǒu dāying v.p. promise with great readiness