滿場肅靜 mãn tràng túc tĩnh Hán Việt: mãn tràng túc tĩnh Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 場 (tràng) + 肅 (túc) + 靜 (tĩnh)Hán Việtmãn tràng túc tĩnhCấu tạo滿 + 場 + 肅 + 靜 · mãn + tràng + túc + tĩnh nghĩa thành phần: mãn + tràng + túc + tĩnh Nghĩa EngCihui 滿場肅靜 ǎnchǎngsùjìng f.e. All is silent.