滿天星斗 mǎn tiān xīng dǒu · mãn thiên tinh đẩu Hán Việt: mãn thiên tinh đẩu · Pinyin: mǎn tiān xīng dǒu Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 天 (thiên) + 星 (tinh) + 斗 (đẩu)Pinyinmǎn tiān xīng dǒuHán Việtmãn thiên tinh đẩuCấu tạo滿 + 天 + 星 + 斗 · mãn + thiên + tinh + đẩu nghĩa thành phần: mãn + thiên + tinh + đẩu Nghĩa EngCihui 滿天星斗 ǎntiānxīngdǒu f.e. sky full of stars