滿布

mǎn bù mãn bố

Hán Việt: mãn bố · Pinyin: mǎn bù

Tổng quan

gắn đầy

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (bố)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gắn đầy

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遍布。如:「颱風過後,樹枝、垃圾滿布街頭。」

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

弥漫 · 遍布