滿懷信心 mǎn huái xìn xīn · mãn hoài tín tâm Hán Việt: mãn hoài tín tâm · Pinyin: mǎn huái xìn xīn Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 懷 (hoài) + 信 (tín) + 心 (tâm)Pinyinmǎn huái xìn xīnHán Việtmãn hoài tín tâmCấu tạo滿 + 懷 + 信 + 心 · mãn + hoài + tín + tâm nghĩa thành phần: mãn + hoài + tín + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 充滿自信心。如:「她對此次聯考滿懷信心,果然如願考上理想中的學校。」