滿於現狀 mãn vu hiện trạng Hán Việt: mãn vu hiện trạng Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 於 (vu) + 現 (hiện) + 狀 (trạng)Hán Việtmãn vu hiện trạngCấu tạo滿 + 於 + 現 + 狀 · mãn + vu + hiện + trạng nghĩa thành phần: mãn + vu + hiện + trạng Nghĩa EngCihui 滿於現狀 ǎnyúxiànzhuàng f.e. be content with things as they are