滿時徒工

mǎn shí tú gōng mãn thì đồ công

Hán Việt: mãn thì đồ công · Pinyin: mǎn shí tú gōng

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thì) + (đồ) + (công)