滿洲國軍 mǎn zhōu guó jūn · mãn châu quốc quân Hán Việt: mãn châu quốc quân · Pinyin: mǎn zhōu guó jūn Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 洲 (châu) + 國 (quốc) + 軍 (quân)Pinyinmǎn zhōu guó jūnHán Việtmãn châu quốc quânCấu tạo滿 + 洲 + 國 + 軍 · mãn + châu + quốc + quân nghĩa thành phần: mãn + châu + quốc + quân