滿清官吏

mãn thanh quan lại

Hán Việt: mãn thanh quan lại

Tổng quan

quan lại, thủ lĩnh lạc hậu (của một chính đảng), búp bê mặc quần áo Trung quốc biết gật, tiếng phổ thông (Trung quốc), quả quít, rượu quít, màu vỏ quít

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (thanh) + (quan) + (lại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan lại, thủ lĩnh lạc hậu (của một chính đảng), búp bê mặc quần áo Trung quốc biết gật, tiếng phổ thông (Trung quốc), quả quít, rượu quít, màu vỏ quít