滿滿一鏟子 mãn mãn nhất sạn tử Hán Việt: mãn mãn nhất sạn tử Tổng quan mai (đầy) Cấu tạo: 滿 (mãn) + 滿 (mãn) + 一 (nhất) + 鏟 (sạn) + 子 (tử)Hán Việtmãn mãn nhất sạn tửCấu tạo滿 + 滿 + 一 + 鏟 + 子 · mãn + mãn + nhất + sạn + tử nghĩa thành phần: mãn + mãn + nhất + sạn + tử Nghĩa ViệtCihui mai (đầy)