滿滿地爬過 mãn mãn địa ba quá Hán Việt: mãn mãn địa ba quá Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 滿 (mãn) + 地 (địa) + 爬 (ba) + 過 (quá)Hán Việtmãn mãn địa ba quáCấu tạo滿 + 滿 + 地 + 爬 + 過 · mãn + mãn + địa + ba + quá nghĩa thành phần: mãn + mãn + địa + ba + quá Nghĩa EngCihui worm one's way through