滿眼紅絲

mãn nhãn hồng ti

Hán Việt: mãn nhãn hồng ti

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (nhãn) + (hồng) + (ti)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿眼紅絲 ǎnyǎnhóngsī f.e. eyes are bloodshot