滿肚疑團 mǎn dù yí tuán · mãn đỗ nghi đoàn Hán Việt: mãn đỗ nghi đoàn · Pinyin: mǎn dù yí tuán Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 肚 (đỗ) + 疑 (nghi) + 團 (đoàn)Pinyinmǎn dù yí tuánHán Việtmãn đỗ nghi đoànCấu tạo滿 + 肚 + 疑 + 團 · mãn + đỗ + nghi + đoàn nghĩa thành phần: mãn + đỗ + nghi + đoàn