滿腔同情

mãn khang đồng tình

Hán Việt: mãn khang đồng tình

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khang) + (đồng) + (tình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿腔同情 ǎnqiāngtóngqíng f.e. brim over with sympathy