滿腔熱血

mǎn qiāng rè xuè mãn khang nhiệt huyết

Hán Việt: mãn khang nhiệt huyết · Pinyin: mǎn qiāng rè xuè

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (khang) + (nhiệt) + (huyết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻人熱忱、有救世之心。如:「清朝末年的革命志士都是滿腔熱血的。」

Eng

  • Cihui 滿腔熱血 ǎnqiāngrèxuè f.e. be full of patriotic fervor