滿腹疑團

mǎn fù yí tuán mãn phúc nghi đoàn

Hán Việt: mãn phúc nghi đoàn · Pinyin: mǎn fù yí tuán

Tổng quan

Cấu tạo: 滿 (mãn) + (phúc) + (nghi) + (đoàn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 滿腹疑團 ǎnfùyítuán f.e. be filled with suspicion