滿臉俗氣 mãn kiểm tục khí Hán Việt: mãn kiểm tục khí Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 臉 (kiểm) + 俗 (tục) + 氣 (khí)Hán Việtmãn kiểm tục khíCấu tạo滿 + 臉 + 俗 + 氣 · mãn + kiểm + tục + khí nghĩa thành phần: mãn + kiểm + tục + khí Nghĩa EngCihui 滿臉俗氣 ǎnliǎn súqì v.p. vulgar look/appearance