滿臉濺朱
mãn kiểm tiên chu
Hán Việt: mãn kiểm tiên chu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 朱,大紅。「滿臉濺朱」形容極為生氣的樣子。如:「他滿臉濺朱,雙眼直瞪的破口大罵,引來別人的注視。」
Eng
- Cihui 滿臉濺朱 ǎnliǎnjiànzhū f.e. turn red in the face
Hán Việt: mãn kiểm tiên chu