滿載喫水 mãn tái khiết thủy Hán Việt: mãn tái khiết thủy Tổng quan Cấu tạo: 滿 (mãn) + 載 (tái) + 喫 (khiết) + 水 (thủy)Hán Việtmãn tái khiết thủyCấu tạo滿 + 載 + 喫 + 水 · mãn + tái + khiết + thủy nghĩa thành phần: mãn + tái + khiết + thủy Nghĩa EngCihui load draught